menu_book
見出し語検索結果 "xe buýt" (1件)
xe buýt
日本語
名バス
đợi ở trạm dừng xe buýt
バス停で待つ
swap_horiz
類語検索結果 "xe buýt" (2件)
xe buýt công cộng
日本語
名乗り合いバス
xe buýt thuê trọn gói
日本語
名貸し切りバス
format_quote
フレーズ検索結果 "xe buýt" (1件)
đợi ở trạm dừng xe buýt
バス停で待つ
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)